genus stanleya

genus stanleya

A tall genus stanleya plant grows in a rocky desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Stanleya: Một chi thực vật trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường được gọi chung "prince's plume" (mào hoàng tử). Từ này một danh từ riêng dùng trong phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi Stanleya bao gồm một số loài được tìm thấymiền tây Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Stanleya để hiểu sự thích nghi của với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus stanleya" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong thực vật học hoặc phân loại học.
    • The classification of genus stanleya has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Stanleya đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Stanleya (n): Tên gọi tắt của chi này, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.

    • Stanleya pinnata is a common species of this genus. (Stanleya pinnata một loài phổ biến của chi này.)
  • Prince's plume (n): Tên thông thường của các loài trong chi Stanleya.

    • The prince's plume is known for its yellow flowers. (Cây mào hoàng tử được biết đến với hoa màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomic group: nhóm phân loại.
  • Plant genus: chi thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus stanleya: các loài trong chi Stanleya.
    • There are about six species within genus stanleya. ( khoảng sáu loài trong chi Stanleya.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống